Xem Nhanh
- 1 Modem Và Mesh Router WiFi 7 Đi Kèm Gói Cước Internet FPT
- 1.1 WiFi 7 Và XGSPON – Nền Tảng Công Nghệ Của Thiết Bị FPT
- 1.2 Modem WiFi 7 Đi Kèm Gói Internet FPT Có Gì Nổi Bật?
- 1.3 Mesh Router WiFi 7 – Phủ Sóng Toàn Diện Không Gian Sử Dụng
- 1.4 Lợi Ích Khi Sử Dụng Trọn Bộ Modem Và Mesh Router WiFi 7 FPT
- 1.5 Các Gói Cước FPT được trang bị modem WiFi-7
- 1.6 Tổng Kết
Modem Và Mesh Router WiFi 7 Đi Kèm Gói Cước Internet FPT
Sự bùng nổ của thiết bị thông minh, nhu cầu làm việc từ xa, chơi game online và streaming chất lượng cao đang khiến người dùng đòi hỏi nhiều hơn ở hệ thống mạng gia đình. Không chỉ dừng lại ở tốc độ đường truyền, thiết bị phát WiFi đóng vai trò then chốt trong trải nghiệm Internet. Chính vì vậy, modem và mesh router WiFi 7 đi kèm gói cước Internet FPT đang được xem là bước tiến lớn, mở ra chuẩn kết nối mới cho người dùng tại Việt Nam.

WiFi 7 Và XGSPON – Nền Tảng Công Nghệ Của Thiết Bị FPT
WiFi 7 là gì và vì sao cần thiết?
WiFi 7 là thế hệ WiFi mới nhất, được thiết kế để phục vụ các nhu cầu băng thông cực lớn và độ trễ siêu thấp. So với WiFi 6, WiFi 7 mang lại:
-
Tốc độ truyền dữ liệu cao hơn đáng kể
-
Khả năng kết nối nhiều thiết bị cùng lúc ổn định hơn
-
Độ trễ thấp, phù hợp cho game online và thực tế ảo
Việc FPT triển khai WiFi 7 cho thấy định hướng đầu tư lâu dài, sẵn sàng cho xu hướng Internet trong nhiều năm tới.
XGSPON – Hạ tầng quang hỗ trợ WiFi 7
Các thiết bị modem WiFi 7 của FPT được tối ưu cho hạ tầng XGSPON, cho phép băng thông lớn và khả năng mở rộng vượt trội. Đây là nền tảng giúp WiFi 7 phát huy tối đa hiệu năng, tránh tình trạng “mạng mạnh nhưng WiFi yếu”.
Modem WiFi 7 Đi Kèm Gói Internet FPT Có Gì Nổi Bật?
Modem WiFi 7 FPT không chỉ là thiết bị chuyển đổi tín hiệu quang mà còn đóng vai trò như trung tâm kết nối của toàn bộ hệ thống mạng. Thiết bị hỗ trợ:
-
Chuẩn WiFi 7 mới nhất
-
Cổng kết nối tốc độ cao
-
Khả năng xử lý đồng thời nhiều luồng dữ liệu
Điều này giúp mạng luôn ổn định ngay cả khi nhiều thiết bị truy cập cùng lúc.
- Internet Hub BE12000Z
- Internet Hub BE6500C
- Mesh Router BE6500C
- Mesh Router BE15000Z
Modem Internet Hub Be6500c
Modem Internet Hub BE6500C hỗ trợ WiFi 7 tốc độ cao, phủ sóng ổn định, kết nối mượt cho gia đình và văn phòng, tối ưu chơi game và làm việc online.

Bảng thông số kỹ thuật Modem Internet Hub BE6500C
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be) |
| Công nghệ | MU-MIMO, Mesh Wi-Fi |
| Băng tần | 2.4 GHz & 5 GHz |
| Cấu hình | 2.4 GHz: 2×2 MU-MIMO 5 GHz: 4×4 MU-MIMO |
| Công suất phát | 32 dBm @ 2.4 GHz 32 dBm @ 5 GHz |
| Cổng WAN | XGS-GPON 2.5 Gbps |
| Cổng LAN | 4 × Gigabit RJ-45 |
| Số thiết bị hỗ trợ | Tối đa 64 thiết bị |
| Anten | 5 dBi (2.4 GHz) 5.7 dBi (5 GHz) |
| Kích thước | 160 × 90 × 190 mm |
| Lắp đặt | Để bàn hoặc treo tường |
| Nguồn điện | 12V – 2A |
| Đèn tín hiệu | PWR, NET (xanh/đỏ) |
So sánh Internet Hub BE6500C (Wi-Fi 7) và modem Wi-Fi 6 FPT đời cũ
| Tiêu chí | BE6500C – Wi-Fi 7 | Wi-Fi 6 FPT cũ |
|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (mới nhất) | Wi-Fi 6 |
| Độ trễ | Rất thấp | Thấp |
| Băng thông | Cao hơn, ổn định hơn | Tốt |
| Mesh Wi-Fi | Có, tối ưu hơn | Có (giới hạn) |
| Thiết bị kết nối | ~64 thiết bị | ~30–40 thiết bị |
| Phù hợp | Nhà nhiều tầng, văn phòng, game, camera | Gia đình cơ bản |
👉 Kết luận:
Internet Hub BE6500C vượt trội rõ rệt về tốc độ, độ ổn định và khả năng chịu tải. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các gói mạng FPT tốc độ cao, gia đình đông thiết bị, căn hộ lớn hoặc văn phòng nhỏ.
Internet Hub Be12000z

Bảng thông số kỹ thuật Internet Hub BE12000Z (Wi-Fi 7)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be) |
| Công nghệ | MU-MIMO, Mesh Wi-Fi |
| Băng tần | 2.4 GHz & 5 GHz |
| Cấu hình Wi-Fi | 2.4 GHz: 2×2 MU-MIMO 5 GHz: 4×4 MU-MIMO |
| Tốc độ Wi-Fi tối đa | Lên đến ~12 Gbps |
| Cổng WAN | XGS-GPON 2.5 Gbps |
| Cổng LAN | 4 × Gigabit RJ-45 |
| Số thiết bị hỗ trợ | 60–70 thiết bị đồng thời |
| Anten | Anten hiệu suất cao tích hợp |
| Hỗ trợ Mesh | Có, mở rộng phủ sóng dễ dàng |
| Kiểu lắp đặt | Để bàn |
| Nguồn điện | 12V – 2A |
| Đối tượng sử dụng | Nhà lớn, căn hộ cao cấp, văn phòng |
So sánh Internet Hub BE12000Z và modem Wi-Fi 6 FPT đời cũ
| Tiêu chí | BE12000Z (Wi-Fi 7) | Wi-Fi 6 FPT cũ |
|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 – thế hệ mới | Wi-Fi 6 |
| Tốc độ | Cao vượt trội, ổn định | Tốt |
| Độ trễ | Rất thấp | Thấp |
| Số thiết bị | ~60–70 thiết bị | ~30–40 thiết bị |
| Mesh Wi-Fi | Mạnh, tối ưu | Có nhưng hạn chế |
| Phủ sóng | Rộng, xuyên tường tốt | Trung bình |
| Phù hợp | Game, camera, nhà nhiều tầng | Gia đình cơ bản |
Đánh giá nhanh Internet Hub BE12000Z
Internet Hub BE12000Z là modem Wi-Fi 7 thế hệ mới do FPT trang bị cho các gói Internet tốc độ cao, phù hợp gia đình hiện đại và văn phòng nhỏ. Thiết bị mang lại tốc độ vượt trội, độ trễ thấp và kết nối ổn định khi nhiều thiết bị truy cập cùng lúc.
Modem hỗ trợ hai băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, tích hợp MU-MIMO giúp phân bổ băng thông hiệu quả khi xem phim 4K, chơi game hay họp trực tuyến. Ngoài ra, BE12000Z hỗ trợ Mesh Wi-Fi, dễ mở rộng vùng phủ sóng cho nhà nhiều tầng. So với Wi-Fi 6 trước đây, thiết bị cho hiệu suất và độ ổn định cao hơn rõ rệt.
Mesh Router WiFi 7 – Phủ Sóng Toàn Diện Không Gian Sử Dụng
Mesh WiFi là gì?
Mesh WiFi là hệ thống gồm nhiều thiết bị phát sóng hoạt động đồng bộ, tạo thành một mạng WiFi thống nhất. Khi kết hợp với WiFi 7, mesh router giúp:
-
Phủ sóng toàn bộ căn nhà hoặc văn phòng
-
Loại bỏ vùng chết WiFi
-
Chuyển vùng mượt mà khi di chuyển
Mesh router WiFi 7 FPT mang lại trải nghiệm khác biệt
Hệ thống mesh router WiFi 7 đi kèm gói cước Internet FPT được tinh chỉnh để hoạt động tối ưu với modem quang. Người dùng có thể sử dụng Internet ổn định từ phòng khách, phòng ngủ cho đến ban công hay tầng trên mà không lo suy hao tín hiệu.
Mesh Router Be6500c

Bảng thông số kỹ thuật Mesh Router BE6500C
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be) |
| Công nghệ | Mesh Wi-Fi, MU-MIMO |
| Băng tần | 2.4 GHz & 5 GHz |
| Cấu hình | 2.4 GHz: 2×2 MU-MIMO 5 GHz: 4×4 MU-MIMO |
| Tốc độ Wi-Fi | Lên đến ~6.5 Gbps |
| Cổng mạng | 1 WAN + 2 LAN Gigabit |
| Số thiết bị | ~50–60 thiết bị đồng thời |
| Phủ sóng | Mở rộng linh hoạt qua Mesh |
| Anten | Anten hiệu suất cao tích hợp |
| Lắp đặt | Để bàn |
| Phù hợp | Nhà nhiều tầng, căn hộ, văn phòng nhỏ |
So sánh Mesh Router BE6500C và modem Wi-Fi 6 FPT cũ
| Tiêu chí | BE6500C – Wi-Fi 7 | Wi-Fi 6 FPT cũ |
|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 | Wi-Fi 6 |
| Tốc độ | Cao hơn, ổn định hơn | Tốt |
| Độ trễ | Rất thấp | Thấp |
| Mesh Wi-Fi | Chuẩn Mesh, mở rộng mượt | Hạn chế |
| Thiết bị kết nối | ~50–60 thiết bị | ~25–35 thiết bị |
| Phủ sóng | Rộng, ít điểm chết | Trung bình |
| Phù hợp | Nhà lớn, nhiều thiết bị | Gia đình cơ bản |
👉 Kết luận: BE6500C vượt trội về vùng phủ và khả năng chịu tải, đặc biệt khi dùng Mesh.
Mesh Router Be15000z

Bảng thông số kỹ thuật Mesh Router BE15000Z
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (IEEE 802.11be) |
| Công nghệ | MU-MIMO, Mesh Wi-Fi |
| Băng tần | 2.4 GHz & 5 GHz |
| Tốc độ Wi-Fi tổng | Lên tới ~15 Gbps |
| Hiệu năng băng tần | 2.4 GHz: MU-MIMO 2×2 5 GHz: MU-MIMO 4×4 |
| Cổng kết nối | 1 × WAN GPON / 1 × LAN + 3 × LAN Gigabit |
| Số thiết bị kết nối | ~70–80 thiết bị |
| Hỗ trợ Mesh | Có – mở rộng phủ sóng linh hoạt |
| Anten | Tích hợp hiệu suất cao |
| Phủ sóng | Rộng, xuyên tường tốt |
| Lắp đặt | Để bàn |
| Phù hợp | Nhà lớn, văn phòng, không gian nhiều tầng |
So sánh Mesh Router BE15000Z vs Modem Wi-Fi 6 cũ của FPT
| Tiêu chí | BE15000Z – Wi-Fi 7 | Modem Wi-Fi 6 FPT cũ |
|---|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | Wi-Fi 7 (mới nhất) | Wi-Fi 6 |
| Tốc độ tối đa | ~15 Gbps | ~2.4–3.2 Gbps |
| Số thiết bị | ~70–80 thiết bị | ~30–40 thiết bị |
| Mesh Wi-Fi | Có, mạnh, chuẩn mới | Có nhưng hạn chế |
| Phủ sóng | Rộng, ổn định | Trung bình |
| Độ trễ | Rất thấp | Thấp |
| Phù hợp | Nhà lớn, căn hộ/văn phòng nhiều tầng | Gia đình nhỏ, căn hộ vừa |
👉 Kết luận ngắn:
Mesh Router BE15000Z vượt trội so với FPT modem Wi-Fi 6 đời cũ ở tốc độ, số thiết bị kết nối, vùng phủ sóng và khả năng mở rộng Mesh – đặc biệt phù hợp với không gian rộng, nhiều tầng hoặc gia đình/văn phòng cần hiệu năng cao.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Trọn Bộ Modem Và Mesh Router WiFi 7 FPT
Tối ưu hiệu suất đường truyền
Khi thiết bị và hạ tầng được đồng bộ từ nhà mạng, hiệu suất mạng đạt mức tối ưu. WiFi 7 FPT giúp khai thác trọn vẹn băng thông Internet, hạn chế lỗi tương thích thường gặp khi dùng thiết bị bên ngoài.
Đáp ứng nhu cầu sử dụng cường độ cao
Bộ thiết bị WiFi 7 phù hợp với:
-
Gia đình nhiều thiết bị thông minh
-
Người làm việc online, họp video thường xuyên
-
Game thủ yêu cầu ping thấp
-
Hộ kinh doanh online, livestream
Dễ quản lý và mở rộng
Người dùng có thể dễ dàng mở rộng thêm mesh router khi không gian sử dụng lớn hơn, mà không cần thay đổi toàn bộ hệ thống mạng.
Các Gói Cước FPT được trang bị modem WiFi-7

Gói FPT SpeedX10
- Tốc Độ 10,000Mbps
- Được trang bị modem: 01 Internet Hub BE12000Z + 01 Mesh Router BE15000Z
| Gói dịch vụ | Tiền cước |
|---|---|
| FPT SpeedX10 1T | 1,599,000 |
| FPT SpeedX10 6T | 9.594.000 |
| FPT SpeedX10 12T | 19.188.000 |
| FPT SpeedX10 PRO 1T | 1.699.000 |
| FPT SpeedX10 PRO 6T | 10.194.000 |
| FPT SpeedX10 PRO 12T | 20.388.000 |

Tổng Kết
Modem và mesh router WiFi 7 đi kèm gói cước Internet FPT không chỉ là thiết bị phát sóng thông thường, mà là giải pháp kết nối toàn diện cho kỷ nguyên Internet tốc độ cao. Sự kết hợp giữa hạ tầng XGSPON và WiFi 7 mang đến trải nghiệm ổn định, mượt mà và sẵn sàng cho các nhu cầu công nghệ trong nhiều năm tới.
Nếu bạn đang tìm kiếm một hệ thống mạng mạnh, bền và phù hợp xu hướng tương lai, WiFi 7 FPT chính là lựa chọn đáng cân nhắc.



